Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dừng lại" (1)
dừng lại
Tiếng Anh
Cụm từTo stop
Xe buýt dừng lại ở trạm.
The bus stops at the station.
Từ liên quan "dừng lại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dừng lại" (6)
có thể sử dụng lại
can be reused
Xe kéo đang dừng lại.
The tow truck stops.
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
Stop when the traffic light is red.
Vì thí nghiệm thất bại nên kế hoạch phải dừng lại.
Because the experiment failed, the plan had to be stopped.
Xe buýt dừng lại ở trạm.
The bus stops at the station.
Tình yêu không chỉ dừng lại ở những rung động đầu tiên.
Love doesn't just stop at the first emotions.
